sheet copper

/'ʃi:t'kɔpə/
Học thuật
Thân thiện
sheet copper

A worker cuts a piece of sheet copper with metal shears.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng : Một loại kim loại đồng được cán mỏng thành các tấm phẳng, độ dày đồng đều. Đây một dạng nguyên liệu thô trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roof was made of sheet copper. (Mái nhà được làm bằng đồng .)
    • We need to order more sheet copper for the craft workshop. (Chúng tôi cần đặt thêm đồng cho xưởng thủ công.)
    • The artist sculpted the statue from a single piece of sheet copper. (Nghệ sĩ đã tạo hình bức tượng từ một tấm đồng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, sản xuất nghệ thuật để chỉ nguyên liệu. nhấn mạnh vào hình dạng phẳng, mỏng (sheet) vật liệu cụ thể (copper).
Biến thể từ gần giống
  • Copper sheet: Cách nói khác với nghĩa tương tự (tấm đồng).
  • Sheet metal: Kim loại tấm (thuật ngữ chung, không chỉ riêng đồng).
  • Copper foil: Đồng cực mỏng, thường mỏng hơn nhiều so với "sheet copper".
Từ đồng nghĩa
  • Copper sheeting: (Cách gọi khác) Đồng tấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sheet copper

A worker cuts a piece of sheet copper with metal shears.

danh từ
  1. đồng